Thông Số Kỹ Thuật Vải Địa ART G

Ngày đăng: 15 Tháng 4, 2022

Vải địa kỹ thuật ART loại G

Vải địa kỹ thuật ART loại G

Thông số kỹ thuật vải địa kỹ thuật ART loại G

STTCác Chỉ Tiêu

Properties

Tiêu Chuẩn StandardĐơn Vị Unit700G900G
1Cường độ chịu kéo giật – Grab StrengthTCVN 8871-1N≥ 700≥ 900
2Độ giãn dài – Wide width ElongationTCVN 8871-1%> 50> 50
3Lực chịu xé – Tear StrengthTCVN 8871-2N≥ 250≥ 350
4Sức kháng thủng – Puncture ResistanceTCVN 8871-4N≥ 250≥ 350
5Sức kháng bục – Burst StrengthTCVN 8871-5kPa≥ 1500≥ 1900
6Hệ số thấm – PermeabilityTCVN 8487S-1≥ 1.2≥ 1.0
7Kích thước lỗ O95 – Openning size O95TCVN 8871-6mm< 0.125< 0.106

Các thông số kỹ thuật khác

Các sản phẩm vừa xem
top button